Kết quả tra từ “染色体倍性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
染色体倍性rǎn sè tǐ bèi xìng
染色体倍性: độ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)