Kết quả tra từ “染病”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
染病rǎn bìng
染病: mắc bệnh; nhiễm bệnh
传染病学chuán rǎn bìng xué
传染病学: dịch tễ học
传染病chuán rǎn bìng
传染病: bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh