Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柏拉图”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柏拉图Bó lā tú

柏拉图: Plato (khoảng 427-khoảng 347 TCN), triết gia Hy Lạp

Cụm từ
柏拉图哲学Bó lā tú zhé xué

柏拉图哲学: Chủ nghĩa Plato

Cụm từ
新柏拉图主义xīn Bó lā tú zhǔ yì

新柏拉图主义: tân Platonism (hệ thống triết học kết hợp chủ nghĩa Platon với chủ nghĩa thần bí)

Cụm từ