Kết quả tra từ “架空历史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
架空历史jià kōng lì shǐ
架空历史: lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)