Kết quả tra từ “架桥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
架桥jià qiáo
架桥: bắc cầu; dựng cầu
高架桥gāo jià qiáo
高架桥: cầu vượt; cầu giàn cao; cầu cạn