Kết quả tra từ “枯萎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枯萎kū wěi
枯萎: héo; tàn; héo úa; khô héo; kiệt quệ; mệt mỏi; kiệt sức
枯萎病kū wěi bìng
枯萎病: bệnh héo rũ