Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枯萎病

kū wěi bìng

枯萎病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枯萎病 trong tiếng Việt

bệnh héo rũ

Tra từ liên quan