Kết quả tra từ “枯叶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枯叶kū yè
枯叶: lá khô; lá héo
枯叶剂kū yè jì
枯叶剂: chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)