Kết quả tra từ “枪击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枪击qiāng jī
枪击: bắn bằng súng; vụ nổ súng
枪击案qiāng jī àn
枪击案: một vụ nổ súng