Kết quả tra từ “枝蔓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枝蔓zhī màn
枝蔓: cành và tua cuốn; nghĩa bóng: phức tạp hoặc lạc đề