枝蔓 zhī màn 枝蔓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枝蔓 trong tiếng Việt cành và tua cuốnnghĩa bóng: phức tạp hoặc lạc đề 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan