Kết quả tra từ “果馅饼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果馅饼guǒ xiàn bǐng
果馅饼: bánh tart
苹果馅饼píng guǒ xiàn bǐng
苹果馅饼: bánh táo