Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “果馅饼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
果馅饼
guǒ xiàn bǐng

bánh tart

Cụm từ
苹果馅饼
píng guǒ xiàn bǐng

bánh táo

Cụm từ