Kết quả tra từ “果腹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果腹guǒ fù
果腹: ăn no
食不果腹shí bù guǒ fù
食不果腹: nghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ); nghĩa bóng: nghèo đói