Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枘凿”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
枘凿ruì záo

枘凿: không tương thích (viết tắt của 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")

Viết tắt