Kết quả tra từ “林雕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
林雕lín diāo
林雕: (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng đen (Ictinaetus malaiensis)
林雕鸮lín diāo xiāo
林雕鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)