Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “林西”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
林西Lín xī

林西: huyện Linxi của Chifeng 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
林西县Lín xī Xiàn

林西县: huyện Linxi của Chifeng 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
圣多美和普林西比Shèng duō měi hé Pǔ lín xī bǐ

圣多美和普林西比: São Tomé và Príncipe

Cụm từ