Kết quả tra từ “林怀民”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
林怀民Lín Huái mín
林怀民: Lâm Hoài Dân (1947-), biên đạo múa và vũ công Đài Loan