Kết quả tra từ “枕石漱流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枕石漱流zhěn shí shù liú
枕石漱流: sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt); cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)