Kết quả tra từ “枕席”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枕席zhěn xí
枕席: chiếu gối; gối và chiếu; giường
枕席儿zhěn xí r
枕席儿: biến thể er hoá của 枕席[zhen3 xi2]