Kết quả tra từ “枕岩漱流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枕岩漱流zhěn yán shù liú
枕岩漱流: xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枕岩漱流: xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]