Kết quả tra từ “枕头”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枕头zhěn tou
枕头: gối
枕头蛋糕zhěn tou dàn gāo
枕头蛋糕: bánh loaf
枕头箱zhěn tou xiāng
枕头箱: hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)
枕头套zhěn tou tào
枕头套: vỏ gối