Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “枕冷衾寒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
枕冷衾寒
zhěn lěng qīn hán

gối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo

Thành ngữ