Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枋”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
fāng

枋: Santalum album; cột gỗ vuông

Từ vựng
枋山乡Fāng shān xiāng

枋山乡: xã Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
枋山Fāng shān

枋山: thị trấn Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
枋寮乡Fāng liáo xiāng

枋寮乡: thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
枋寮Fāng liáo

枋寮: thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
苏枋木sū fāng mù

苏枋木: gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
苏枋sū fāng

苏枋: cây tô mộc (Caesalpinia sappan)

Cụm từ