Kết quả tra từ “构成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
构成gòu chéng
构成: cấu thành; hình thành; soạn; thành lập; cấu hình (tin học)