Kết quả tra từ “极深研几”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极深研几jí shēn yán jǐ
极深研几: điều tra sâu và chi tiết (thành ngữ)