Kết quả tra từ “极少”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极少jí shǎo
极少: rất ít; rất ít ỏi
极少数jí shǎo shù
极少数: cực kỳ ít; một số ít