Kết quả tra từ “极了”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极了jí le
极了: cực kỳ; vô cùng
棒极了bàng jí le
棒极了: siêu tuyệt; xuất sắc