Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒极了棒極了

bàng jí le

棒极了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒极了 trong tiếng Việt

siêu tuyệt; xuất sắc

Tra từ liên quan