Kết quả tra từ “极乐世界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
极乐世界jí lè shì jiè
极乐世界: thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo); cõi cực lạc; (Phật) Sukhavati
西方极乐世界xī fāng jí lè shì jiè
西方极乐世界: Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)