Kết quả tra từ “板脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板脸bǎn liǎn
板脸: làm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc; làm mặt poker