Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “板沟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
板沟
bǎn gōu

rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen); khay bút lông bảng trắng

Cụm từ