Kết quả tra từ “松露”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松露sōng lù
松露: nấm cục
松露猪sōng lù zhū
松露猪: lợn đánh hơi nấm cục