Kết quả tra từ “松石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松石sōng shí
松石: ngọc lam (đá quý)
绿松石lǜ sōng shí
绿松石: đá ngọc lam (quý)