Kết quả tra từ “松溪县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松溪县Sōng xī xiàn
松溪县: huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến