Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “松散”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
松散sōng san

松散: thư giãn; lỏng lẻo; không được củng cố; không nghiêm ngặt

Cụm từ
松散物料sōng san wù liào

松散物料: môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)

Cụm từ