Kết quả tra từ “松散”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松散sōng san
松散: thư giãn; lỏng lẻo; không được củng cố; không nghiêm ngặt
松散物料sōng san wù liào
松散物料: môi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)