Kết quả tra từ “松懈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松懈sōng xiè
松懈: thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảng; thả lỏng; tự mãn; không kỷ luật