Kết quả tra từ “松下”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松下Sōng xià
松下: Matsushita (tên); Panasonic (thương hiệu), viết tắt của 松下電器|松下电器[Song1 xia4 Dian4 qi4]
松下电气工业Sōng xià Diàn qì Gōng yè
松下电气工业: Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita
松下电器Sōng xià Diàn qì
松下电器: Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
松下公司Sōng xià Gōng sī
松下公司: Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)