Kết quả tra từ “杰西卡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰西卡Jié xī kǎ
杰西卡: Jessica (tên)
杰西卡·艾尔芭Jié xī kǎ · Ài ěr bā
杰西卡·艾尔芭: Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ