Kết quả tra từ “杰拉德”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰拉德Jié lā dé
杰拉德: Gerrard (tên)
菲茨杰拉德Fēi cí jié lā dé
菲茨杰拉德: Fitzgerald (tên)