Kết quả tra từ “杰出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰出jié chū
杰出: xuất sắc; ưu tú; đáng chú ý; nổi bật; lừng lẫy
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰出: xuất sắc; ưu tú; đáng chú ý; nổi bật; lừng lẫy