Kết quả tra từ “杰克”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰克Jié kè
杰克: Jack (tên)
杰克逊Jié kè xùn
杰克逊: Jackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của Mississippi
杰克森Jié kè sēn
杰克森: Jackson (tên)
杰克·伦敦Jié kè · Lún dūn
杰克·伦敦: Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ
开膛手杰克Kāi táng shǒu Jié kè
开膛手杰克: Jack the Ripper
迈克尔·杰克逊Mài kè ěr · Jié kè xùn
迈克尔·杰克逊: Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ