Kết quả cho “杯具”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại; kinh khủng; chán nản; thất bại; tan hoang
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại; kinh khủng; chán nản; thất bại; tan hoang