Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杯具”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杯具bēi jù

杯具: cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại; kinh khủng; chán nản; thất bại; tan hoang

Tiếng lóng xã hội