Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杨柳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杨柳yáng liǔ

杨柳: cây liễu; cây dương và liễu; tên một làn điệu truyền thống

Cụm từ
垂杨柳chuí yáng liǔ

垂杨柳: cây liễu rủ

Cụm từ