Kết quả tra từ “杨开慧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杨开慧Yáng Kāi huì
杨开慧: Dương Khai Huệ (1901-1930), người vợ thứ hai của Mao Trạch Đông