Kết quả tra từ “来鸿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来鸿lái hóng
来鸿: thư đến (văn học)
来鸿去燕lái hóng qù yàn
来鸿去燕: nghĩa đen: ngỗng đến, én đi (thành ngữ); nghĩa bóng: luôn di chuyển
远方来鸿yuǎn fāng lái hóng
远方来鸿: thư từ phương xa (văn học)