Kết quả tra từ “来路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来路lái lù
来路: con đường đi đến; nguồn gốc; lịch sử trong quá khứ
来路不明lái lù bù míng
来路不明: nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ