Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “来路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
来路lái lù

来路: con đường đi đến; nguồn gốc; lịch sử trong quá khứ

Cụm từ
来路不明lái lù bù míng

来路不明: nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ

Cụm từ