Kết quả tra từ “来访”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来访lái fǎng
来访: đến thăm
来访者lái fǎng zhě
来访者: khách thăm; (tư vấn tâm lý) thân chủ