Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来访者來訪者

lái fǎng zhě

来访者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来访者 trong tiếng Việt

khách thăm; (tư vấn tâm lý) thân chủ

Tra từ liên quan