Kết quả tra từ “来潮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来潮lái cháo
来潮: (nước) dâng lên; thuỷ triều dâng; (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt
心血来潮xīn xuè lái cháo
心血来潮: bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt; bị cuốn theo ngẫu hứng; có một ý tưởng bất ngờ