Kết quả tra từ “来得早不如来得巧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来得早不如来得巧lái de zǎo bù rú lái de qiǎo
来得早不如来得巧: đến sớm không bằng đến đúng lúc; thời điểm hoàn hảo